Kết quả tìm kiếm: “cảm ứng”

Thiết kế thời thượng
18%
26.590.000 
  • 14 inch FHD Cảm ứng
  • i7 1270P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.12 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
20%
26.890.000 
  • 15.6 inch 4K Cảm ứng
  • i7 10875H
  • 512GB M2.SSD
  • 32GB DDR4-2933MHz ECC
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1.7 Kg
Thiết kế thời thượng
33%
23.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.33 Kg
Thiết kế thời thượng
25%
37.590.000 
  • 13.4 FHD+ Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Đồ họa | thiết kế
25%
20.590.000 
  • 15.6 inch 4K cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1,78 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
21%
22.190.000 
  • 15.6 inch 4K 3840 x 2160 Cảm ứng
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666Mhz
  • NVIDIA® Quadro® T1000
  • 1.7 Kg
Văn phòng | siêu bền
19%
28.790.000 
  • 14.0" FHD+ (1920 x 1200) Cảm ứng
  • Ultra 5 135U
  • 512GB M.2 2230
  • 32GB LPDDR5x 6400 MT/s
  • Intel® Graphics
  • 1.05 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
8%
55.390.000 
  • 16 inch 4K cảm ứng
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 2000 Ada, 8GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
13%
22.590.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1355U
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR4 3200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.52 Kg
Đồ họa | thiết kế
18%
22.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
12.390.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
14.190.000 
  • 13.3 inch 4K Cảm ứng
  • i7 8550U
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR3 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,27 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
15.790.000 
  • 13.3 inch FHD Cảm ứng
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR3 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,23 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
17%
31.590.000 
  • 14 inch FHD+ Cảm ứng
  • i7 1355U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Văn phòng | siêu bền
26%
13.390.000 
  • 14 inch FHD Cảm ứng
  • i5 1145G7
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,37 Kg
Thiết kế thời thượng
30%
42.590.000 
  • 13.4 inch 3.5K Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
45.590.000 
  • 14 inch 2.8K Cảm ứng lật xoay
  • Ultra 7 155H
  • 1TB PCIe
  • 16GB LPDDR5x 7467MHz
  • Intel® Arc™ Graphics
  • 1.44 Kg
Thiết kế thời thượng
17%
18.690.000 
  • 14 inch FHD+ Cảm ứng
  • Core™ 5 120U
  • 512GB M.2 PCIe
  • 8GB DDR5 5200MT/s
  • Intel® Graphics
  • 1.71 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
15.790.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,16 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
22%
17.590.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1335U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4 3200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.52 Kg
Thiết kế thời thượng 2023
30%
25.590.000 
  • 16.0 inch cảm ứng
  • i5 12345U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.83 Kg
Đồ họa | thiết kế
21%
17.790.000 
  • 15.6 inch 4K Cảm ứng
  • i7 8850H
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 1,78 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
24%
26.790.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 32GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel®Iris®Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
15%
23.790.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
31%
15.190.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.58 Kg
Văn phòng | siêu bền
14%
30.590.000 
  • 14 inch FHD+
  • i7 1370P
  • 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
  • 16GB DDR5 5200MHz
  • Intel® UHD Graphics
  • 1.36 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
22.090.000 
  • 13.3 inch cảm ứng
  • i7 1365U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5X 4800 MT/s
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
14.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 10610U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Thiết kế thời thượng
30%
15.790.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • R5 5625U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,54 Kg
Văn phòng | siêu bền
Liên hệ
  • 14 inch FHD Cảm ứng
  • i7 10510U
  • M.2 2280 SSD 512GB
  • 16GB LPDDR3-2133Mhz
  • intel UHD Graphics
  • 1.21 Kg
Đồ họa | thiết kế
22%
35.390.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 11850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA RTX A2000
  • 1,84 Kg
Văn phòng | siêu bền
31%
24.590.000 
  • 1920x1200 FHD cảm ứng
  • i7 1355U
  • 512GB M2.2280 SSD 
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.25 Kg
Thiết kế thời thượng
19%
53.390.000 
  • 14 inch 2.8K Cảm ứng lật xoay
  • Ultra 7 155H
  • 2TB PCIe
  • 32GB LPDDR5x 7467MHz
  • Intel® Arc™ Graphics
  • 1.44 Kg
Thiết kế thời thượng
27%
22.090.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.39 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
14%
32.590.000 
  • 13.5 inch
  • i7 1355U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4 4266MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.36 Kg
Văn phòng | kế toán
26%
16.690.000 
  • 14.5 inch 2.8K Cảm ứng
  • i5 13500H
  • 512GB M.2 NVMe
  • 8GB LPDDR5
  • Intel® Iris Xe Graphics
  • 1.56 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
18%
22.590.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Văn phòng | kế toán
22%
21.890.000 
  • 14.5 inch 2.8K Cảm ứng
  • i5 13500H
  • 512GB M.2 NVMe
  • 16GB LPDDR5
  • Intel® Iris Xe Graphics
  • 1.56 Kg
Văn phòng | siêu bền
29%
10.190.000 
  • 13.3 inch FHD Cảm ứng
  • i7 8650U
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,17 Kg
Văn phòng | siêu bền
Liên hệ
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 8650U
  • M2.SSD 512gb
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Gọi tư vấn
Chat
Zalo