20%
44.590.000 ₫
44.590.000 ₫
- i9 14900HX
- 1TB M.2 2242 SSD
- 16GB DDR5-5600MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7
- 15.1" (2560x1600) OLED
Game | đồ họa
21%
59.990.000 ₫
59.990.000 ₫
- Ultra 9 275HX
- 1TB M.2 PCIe NVMe SSD
- 32GB DDR5 5600 MT/s
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7
- 16 inch 240Hz
Đồ họa | Thiết kế 3D
20%
19.390.000 ₫
19.390.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
18%
22.990.000 ₫
22.990.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | Thiết kế 3D
28%
44.890.000 ₫
44.890.000 ₫
- Ultra 7 165H
- M.2 2280, Gen 4
- 32GB LPDDR5x 7467 MT/s
- NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6
- 16 inch FHD
Thiết kế thời thượng | đồ họa
21%
29.590.000 ₫
29.590.000 ₫
- i9 13900H
- PCIe® Gen4 x4 NVMe™
- DDR5 5600MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000 6GB
- 16 inch 4K OLED
Đồ họa | Thiết kế 3D
27%
27.590.000 ₫
27.590.000 ₫
- i7 12700H
- M.2 SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX A2000 4GB
- 15.6 inch FHD Cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
31%
23.890.000 ₫
23.890.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
20%
20.290.000 ₫
20.290.000 ₫
- i7 10850H
- M2.SSD 512GB
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T2000 4GB
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
19%
19.990.000 ₫
19.990.000 ₫
- i7 13620H
- SSD PCIe 512GB
- 16GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
- 15.6 inch FHD 144Hz
Thiết kế thời thượng | đồ họa
27%
18.990.000 ₫
18.990.000 ₫
- i7 1270P
- M2.SSD
- DDR5 4800 MT/s
- NVIDIA® Quadro T550 4GB
- 14 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
16%
29.290.000 ₫
29.290.000 ₫
- i7 12700H
- M2.SSD
- 32GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® Quadro RTX™ A2000
- 15.6 inch
Game | đồ họa
8%
38.990.000 ₫
38.990.000 ₫
- i7 14700HX
- 1TB M.2 PCIe
- 16GB DDR5
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB
- 15.1" 2560×1600 165Hz
Đồ họa | thiết kế
23%
32.890.000 ₫
32.890.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | Thiết kế 3D
27%
26.990.000 ₫
26.990.000 ₫
- i7 12700H
- M.2 SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX A2000 4GB
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
10%
27.390.000 ₫
27.390.000 ₫
- i7 13620H
- 512GB SSD M.2 NVMe
- 16GB DDR5 5200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
- 16 inch FHD 144Hz
Đồ họa | thiết kế
26%
26.290.000 ₫
26.290.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000
- 15.6 inch 4K
Game | đồ họa
17%
38.590.000 ₫
38.590.000 ₫
- Ultra 7 165H
- M.2 2280, PCIe NVMe Gen4 x4
- 32GB, LPDDR5x, 7467 MT/s
- NVIDIA RTX 1000 6GB GDDR6
- 14” QHD+ Touch
Đồ họa | thiết kế
31%
21.190.000 ₫
21.190.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
26%
27.090.000 ₫
27.090.000 ₫
- i9 11950H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | Thiết kế 3D
10%
42.890.000 ₫
42.890.000 ₫
- i7 13850HX
- SSD M.2 2280
- DDR5 4000MHz
- NVIDIA® RTX™ 1000 Ada 6GB GDDR6
- 16 inch FHD+
Game | đồ họa
7%
26.290.000 ₫
26.290.000 ₫
- i5 13420H
- 512GB SSD M.2 NVMe
- 16GB DDR5 5200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB
- 2.1 Kg
Đồ họa
19%
41.890.000 ₫
41.890.000 ₫
- i7 13800H
- 1 TB, M.2 2280 Gen 4
- 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
- NVIDIA® RTX™ A2000 ADA 8GB
- 16 inch 4K cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
34%
25.490.000 ₫
25.490.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
16%
29.890.000 ₫
29.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A3000 6GB
- 17.3 inch
Game | đồ họa
20%
44.790.000 ₫
44.790.000 ₫
- Ultra 9 275HX
- 1TB PCIe NVMe SED
- 6GB DDR5-5600
Game | đồ họa
14%
41.590.000 ₫
41.590.000 ₫
- AMD Ryzen™ 9 8945HX
- 1TB M.2 2280 SSD
- 32GB DDR5-5600 SODIMM
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB
- 16" 2.5K (2560x1600)
Đồ họa | thiết kế
19%
30.590.000 ₫
30.590.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® Quadro RTX™ A2000
- 15.6 inch Cảm ứng
Game | đồ họa
18%
35.090.000 ₫
35.090.000 ₫
Đồ họa | thiết kế
16%
53.590.000 ₫
53.590.000 ₫
- i9 12950HX
- M2.SSD
- 64GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® GeForce® RTX™ A4500 16GB
- 17.3 inch
Đồ họa | Thiết kế 3D
20%
50.090.000 ₫
50.090.000 ₫
- i7 13850HX
- 512GB M2.SSD Gen 4
- 32GB 5600MT/s CAMM
- NVIDIA® RTX™ A2000 8GB GDDR6
- 16 inch FHD
Game | đồ họa
18%
37.590.000 ₫
37.590.000 ₫
- i7 14650HX
- 1TB M.2 SSD Gen 4
- 32GB DDR5 5600 MHz
- NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB
- 16 inch 2.5K 165Hz
Đồ họa | thiết kế
17%
23.590.000 ₫
23.590.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000 4GB
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
11%
32.590.000 ₫
32.590.000 ₫
- i7 12850HX
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000 4GB
- 17.3 inch
Game | đồ họa
23%
18.890.000 ₫
18.890.000 ₫
- R5 7535HS
- SSD PCIe 512GB
- 8GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
- 15.6 inch FHD 144Hz
Game | đồ họa
10%
32.090.000 ₫
32.090.000 ₫
- i9 13900H
- 512GB SSD PCIe NVMe
- 16GB DDR5 5200MHz
- NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
21%
17.890.000 ₫
17.890.000 ₫
- R5 7535HS
- SSD PCIe 512GB
- 16GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB
- 15.6 inch FHD 144Hz
18%
17.390.000 ₫
17.390.000 ₫
- i5 12500H
- 512GB M.2 NVMe™
- 16GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB
- 16 inch 3.2K 120Hz
20%
19.390.000 ₫
19.390.000 ₫
- i5 12500H
- 512GB M.2 NVMe™
- 16GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
- 16 inch 3.2K 120Hz
14%
26.290.000 ₫
26.290.000 ₫
- i5 12500H
- 512GB M.2 NVMe™
- 16GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
- 16 inch 3.2K 120Hz




Còn khi nói đến màn hình của Laptop Workstation thì sẽ chú ý đến độ phân giải, độ bao phủ màu, độ tương phản nhiều hơn. Vì đây là các màn hình dành cho các công việc thiết kế chuyên nghiệp vậy nên mình nghĩ chúng ta sẽ cần một màn hình thật sắc nét ít nhất là Full HD, độ bao phủ màu rộng sRGB đạt 100%,… nhằm mang đến khả năng hiển thị chính xác và chân thực nhất.



